land resources

land resources

A farmer carefully tends to the fertile land resources of his family's fields.

Định nghĩa

Danh từ: "land resources" (tài nguyên đất) chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên tồn tại dưới dạng đất canh tác, bao gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khả năng sản xuất. Đây một khái niệm tổng hợp, nhấn mạnh giá trị kinh tế sinh thái của đất đai như một nguồn lực có thể khai thác.

dụ sử dụng
  • (Tài nguyên đất của quốc gia đang bị khai thác quá mức cho nông nghiệp thương mại.)
  • (Quản lý bền vững tài nguyên đất điều quan trọng cho an ninh lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "land resources management": quản lý tài nguyên đất, một lĩnh vực nghiên cứu về cách sử dụng bảo vệ đất đai.

    • Integrated land resources management helps prevent soil degradation. (Quản lý tài nguyên đất tổng hợp giúp ngăn ngừa suy thoái đất.)
  • "land resources assessment": đánh giá tài nguyên đất, quá trình xác định chất lượng tiềm năng của đất.

    • The land resources assessment revealed high fertility in the delta region. (Đánh giá tài nguyên đất cho thấy độ phì nhiêu caovùng đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Land resource (danh từ số ít): tài nguyên đất (một loại cụ thể).
    • Water is a land resource that needs careful planning. (Nước một tài nguyên đất cần được quy hoạch cẩn thận.)
  • Land-based resources (danh từ số nhiều): tài nguyên dựa trên đất (bao gồm đất, nước ngầm, khoáng sản).
    • Land-based resources support both agriculture and urban development. (Tài nguyên dựa trên đất hỗ trợ cả nông nghiệp phát triển đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Arable land: đất canh tác (chỉ phần đất có thể trồng trọt).
  • Terrestrial resources: tài nguyên trên cạn (bao hàm cả đất sinh vật trên đất).
  • Soil resources: tài nguyên đất (tập trung vào lớp đất mặt).
Các cụm từ liên quan
  • To exploit land resources: khai thác tài nguyên đất.
    • Many nations exploit land resources for economic growth. (Nhiều quốc gia khai thác tài nguyên đất để tăng trưởng kinh tế.)
  • To conserve land resources: bảo tồn tài nguyên đất.
    • Farmers are encouraged to conserve land resources through crop rotation. (Nông dân được khuyến khích bảo tồn tài nguyên đất thông qua luân canh cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go to land": (thành ngữ hiếm) chuyển sang canh tác hoặc sử dụng đất.
    • After the drought, many families had to go to land for survival. (Sau hạn hán, nhiều gia đình phải chuyển sang canh tác đất để sinh tồn.)
  • "The land is the mother": (tục ngữ) đất nguồn sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên đất.
    • In traditional cultures, the land is the mother of all resources. (Trong các nền văn hóa truyền thống, đất mẹ của mọi tài nguyên.)